BẢNG SIZE ĐỒNG PHỤC THUẬN YẾN

BẢNG SIZE ÁO PHÔNG NAM
Thông số / Size S M L XL 2XL 3XL
Dài áo (cm) 63.5 66.0 68.5 71.0 73.5 76.0
Vòng ngực (cm) 92.0 96.0 100.0 104.0 108.0 112.0
Ngang vai (cm) 38.0 40.0 42.0 44.0 46.0 48.0
Dài tay (cm) 18.0 19.0 20.0 21.0 22.0 23.0

 

BẢNG SIZE ÁO PHÔNG NỮ
Thông số / Size S M L XL 2XL 3XL
Dài áo (cm) 58.5 61.0 63.5 66.0 68.5 71.0
Vòng ngực (cm) 84.0 88.0 92.0 96.0 100.0 104.0
Ngang vai (cm) 34.0 36.0 38.0 40.0 42.0 44.0
Dài tay (cm) 16.0 17.0 18.0 19.0 20.0 21.0

 

BẢNG SIZE QUẦN ÁO BẢO HỘ LAO ĐỘNG NAM
Thông số / Size XXS=3 XS=4 S =5 M=6 L=7 XL=8 XXL=9 3XL=10
Dài áo (cm) 60.0 62.0 64.0 66.0 68.0 70.0 72.0 74.0
R vai (cm) 39.0 41.0 43.0 45.0 47.0 49.0 51.0 53.0
V ngực (cm) 51.0 53.0 55.0 57.0 59.0 61.0 63.0 65.0
Dài tay (cm) 53.5 55.0 56.5 58.0 59.5 61.0 62.5 64.0
Đai - 3 đai (cm) 24.5/42 26.0/46 27.5/54 28.5/58 29.5/62 31.5/66 31.5/66 32.5/70
Đai - 1 đai (cm) 94.0 98.0 102.0 106.0 110.0 114.0 118.0 122.0
Dài (cm) 92.0 94.0 96.0 98.0 100.0 102.0 104.0 106.0
V Bụng (cm) 72.0 76.0 80.0 84.0 88.0 92.0 96.0 100.0
V Mông (cm) 96.0 100.0 104.0 108.0 112.0 116.0 120.0 124.0
V Đùi (cm) 60.0 62.0 64.0 66.0 68.0 70.0 72.0 74.0
V Ống (cm) 42.0 42.5 42.5 43.0 43.0 43.5 43.5 44.0
Chiều cao (cm) 150-154 154-158 158-162 162-168 165-170 170-175 175-180 180-185
Cân nặng (kg) 42-48 48-55 55-60 58-63 63-70 68-75 75-80 80-90

Lưu ý: size nữ thường nhỏ hơn nam 2 Size ( S nữ = XXS nam).

 

popup

Số lượng:

Tổng tiền: